Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "heo sữa" (1)
heo sữa

Tiếng Anh
Danh từpiglet
Heo sữa ngủ bên mẹ.
The piglet sleeps next to its mother.
Từ liên quan "heo sữa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "heo sữa" (1)
Heo sữa ngủ bên mẹ.
The piglet sleeps next to its mother.
